Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Kingdom of Thaton (Mon Kingdoms) |
|---|---|
| Năm | 775-835 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | 8 mm |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Broad, flat, irregularly shaped flan of high-purity silver with a lightly convex surface. The field is largely plain and featureless, exhibiting the characteristic flat-hammered appearance of early Mon coinage, with minimal visible device due to the extremely small module and weight of this fractional denomination. Surface shows ancient patination and minor die-contact marks consistent with hand-struck production. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Slightly concave reverse field on an irregular flan, consistent with the anvil face of a hammered fractional silver coin. A faint, shallow depression or incuse mark is discernible at the centre of the field, likely the result of the hammering process on a rudimentary anvil die. The surface displays grey-silver patination with areas of light corrosion typical of ancient Mon silver coinage recovered from Southeast Asian contexts. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (775-835) - 7 mm variety (Mitchiner (1991) pl. 4 no. 68) - ND (775-835) - 8 mm variety Mitchiner (1991) pl. 4 no. 69) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |