Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | National Bank of the Republic of Macedonia |
|---|---|
| Năm | 2000 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central device depicts a high-relief reproduction of a historical Byzantine follis coin, shown as a raised medallion with irregular, worn edges evoking an antique numismatic specimen. The depicted coin displays a large letter 'M' (the Byzantine mark of value for 40 nummi) at its centre, flanked by abbreviated Greek legends, with the mint mark 'NIKO' (for Nicomedia) inscribed in the exergue. A circular Cyrillic legend arcs along the upper periphery reading 'НАРОДНА БАНКА НА РЕПУБЛИКА МАКЕДОНИЈА', while the denomination '1' is prominently displayed at the lower centre, flanked by 'ДЕНАР' to the left and 'DENAR' to the right in bilingual inscription. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | НАРОДНА БАНКА НА РЕПУБЛИКА МАКЕДОНИЈА ДЕНАР 1 DENAR (Translation: NATIONAL BANK OF MACEDONIA DENAR) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |