Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Iceland |
|---|---|
| Năm | 1946-1969 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | 1980 |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The Icelandic coat of arms — a quartered shield bearing a cross — is displayed at center, flanked on either side by symmetrical sprays of laurel or olive branches forming a wreath that nearly encircles the design. The date of issue appears in the upper field above the shield. The shield's quarters reference the traditional supporters of the Icelandic arms. The overall composition is rendered in a clean, restrained style with fine relief detail on both the heraldic elements and the foliate wreath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1946 - - 4,000,000 1946 - Proof - 1953 - - 4,000,000 1953 - Proof - 1957 - - 1,200,000 1957 - Proof - 1958 - - 500,000 1958 - Proof - 1959 - - 3,000,000 1959 - Proof - 1960 - - 1,000,000 1960 - Proof - 1961 - - 2,000,000 1961 - Proof - 1962 - - 3,000,000 1962 - Proof - 1963 - - 4,000,000 1963 - Proof - 1965 - - 2,000,000 1966 - - 4,000,000 1967 - - 2,000,000 1969 - Coarse edge reeding - 3,200,000 1969 - Fine edge reeding - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |