Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Centavos

Đơn vị phát hành Peru
Năm 1918-1941
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Sol (1863-1985)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Right-facing draped bust of Liberty, her hair elaborately arranged and adorned with a floral wreath and a small earring visible at her ear, rendered in high relief. The bust is set within a beaded border, with the legend REPUBLICA PERUANA arching across the upper field. The date expressed in full Spanish words — the year of issue — curves along the lower periphery between two raised dots, serving as the sole dating element on this face.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1918 - KM#214.1 UN MIL NOVECIENTOS DIECIOCHO - 3,000,000
1919 - KM#214.1 UN MIL NOVECIENTOS DIECINUEVE - 2,500,000
1920 - KM#214.1 UN MIL NOVECIENTOS VEINTE - 3,080,000
1921 - KM#214.1 UN MIL NOVECIENTOS VEINTIUNO - 6,920,000
1926 - KM#214.1 UN MIL NOVECIENTOS VEINTISEIS - 3,000,000
1935 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS TREINTICINCO - 1,000,000
1935 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS TREINTICINCO Proof -
1937 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS TREINTISIETE - 1,000,000
1937 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS TREINTISIETE Proof -
1939 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS TREINTINUEVE - 2,000,000
1939 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS TREINTINUEVE Proof -
1940 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS CUARENTA - 2,000,000
1940 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS CUARENTA Proof -
1941 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS CUARENTIUNO - 2,000,000
1941 - KM#214.2 UN MIL NOVECIENTOS CUARENTIUNO Proof -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH