Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Centavos

Đơn vị phát hành Peru
Năm 1942-1944
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 10 Centavos (0.10 PEH)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Large numeral '10' occupies the central field, with the denomination legend CENTAVOS inscribed in a straight line below. A detailed palm frond extends vertically along the left side of the design, its tip curving gracefully at the top and its base at the bottom, serving as the principal decorative element. The reverse field is plain, and the design is enclosed within a fine beaded border.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Thông tin bổ sung

Peru's shift to brass for this type in 1942 was a direct consequence of wartime metal rationing — copper and zinc were more available domestically than the silver alloys previously used for smaller denominations, and the Allied war effort had created global shortages of strategic metals that disrupted coinage programs across Latin America. The transition was abrupt enough that KM#214 and KM#214a were struck in overlapping years.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH