Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Centavos Small type

Đơn vị phát hành United States Mint
Năm 1907-1935
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính 17 mm
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước A standing female figure, representing the allegorical personification of the Filipino nation, occupies the central field, depicted in flowing robes with hair wind-swept to the right. She holds a hammer raised in her left hand, poised above an anvil at her lower left, symbolizing industry and labor. In the right background, a partially visible volcano with a rising plume and a body of water evoke the Philippine landscape. The circumferential legend reads 'TEN CENTAVOS' along the upper arc and 'FILIPINAS' along the lower arc, all within a beaded border. The design was engraved by Melecio Figueroa and reflects the American colonial-era coinage style for the Philippine Islands.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1907 - - 1,500,781
1907 S - - 4,930,000
1908 - Proof - 501
1908 S - - 3,364,000
1909 S - - 312,199
1910 S - Counterfeits widely common. -
1911 S - - 1,100,505
1912 S - - 1,010,000
1913 S - - 1,360,693
1914 S - - 1,180,000
1915 S - - 450,000
1917 S - - 5,991,148
1918 S - - 8,420,000
1919 S - - 1,630,000
1920 - Manila mint - 520,000
1921 - Manila mint - 3,863,000
1929 M - - 1,000,000
1935 M - - 1,280,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH