Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Danish Mint |
|---|---|
| Năm | 1948-1960 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field features the crowned royal cypher of Frederik IX — the interlaced letters F and IX surmounted by a royal crown — flanked by crossed oak and laurel branches. The regnal date is positioned at the top of the design, divided by the crown element. The monogram is rendered in a bold, finely detailed style characteristic of mid-twentieth century Danish coinage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The denomination '10 ØRE' is displayed prominently in the centre of the field, with the country name 'DANMARK' arched above. At the base of the design, the mint master's and moneyer's initials flank the Copenhagen mint mark (a heart), reading either 'N ♥ S' (1948–1955) or 'C ♥ S' (1956–1960), identifying the responsible mint officials for each respective issue period. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1948 N♥S - KM#841.1 - 5,317,098 1949 N♥S - KM#841.1 - 7,595,219 1950 N♥S - KM#841.1 - 6,885,805 1951 N♥S - KM#841.1 - 8,763,467 1952 N♥S - KM#841.1 - 6,810,369 1953 N♥S - KM#841.1 - Number `3` in date high - 11,945,569 1953 N♥S - KM#841.1 - Number `3` in date low - 1954 N♥S - KM#841.1 - 19,738,551 1955 N♥S - KM#841.1 - 17,623,422 1956 C♥S - KM#841.2 - 12,323,056 1957 C♥S - KM#841.2 - 13,227,493 1958 C♥S - KM#841.2 - 10,869,600 1959 C♥S - KM#841.2 - 1,254,633 1960 C♥S - KM#841.2 - 5,107,009 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |