Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Pesos

Đơn vị phát hành Casa de Moneda de Chile
Năm 1981-1990
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 10 Pesos
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The large numeral '10' dominates the central field, with the word 'PESOS' inscribed beneath in capital letters. The date appears below 'PESOS' in the lower central field. A laurel wreath frames the central design on both sides, its stems crossing and tied at the base, encircling the denomination and date within an open arc. The composition is clean and typographic, with no additional imagery beyond the wreath.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau 10 PESOS 1986
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1981 So - KM# 218.1 (Wide date, narrow rim) - 55,000,000
1982 So - KM# 218.1 (Wide date, narrow rim) - 45,000,000
1984 So - KM# 218.1 (Wide date, narrow rim) - 30,000,000
1985 So - KM# 218.1 (Wide date, narrow rim) - 400,000
1986 So - KM# 218.1 (Narrow date, narrow rim, 6 aligned to O of `PESO`) - 25,000,000
1986 So - KM# 218.1 (Wide date, narrow rim) -
1987 So - KM# 218.1 (Wide date, narrow rim) - 8,000,000
1988 So - KM# 218.2 (Narrow date, narrow rim) Asymmetrical stems -
1988 So - KM# 218.2 (Narrow date, narrow rim) Symmetrical stems - 45,000,000
1989 So - KM# 218.2 (Narrow date, narrow rim) - 73,000,000
1990 So - KM# 218.3 (Narrow date, wide rim) - 10,000,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH