Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

100 Lira

Đơn vị phát hành Central Bank of the Republic of Turkey
Năm 1984-1988
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước TÜRKİYE CUMHURİYETİ
(Translation: Republic of Turkey)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1984 - - 758,000
1985 - - 866,000
1986 - - 12,064,000
1987 - - 91,400,000
1988 - - 36,184,000
Thông tin bổ sung

Turkey's 100 Lira coin arrived as the country was still absorbing the economic shocks that followed the 1980 military coup. The junta had handed power back to a civilian government by 1983, but chronic inflation — already accelerating toward the triple-digit rates that would define the late 1980s — was quietly eroding the denomination's usefulness almost from the moment of issue. By the time production ended in 1988, 100 Lira bought roughly what a fraction of that figure had purchased just a few years prior.

The nickel-brass alloy was a cost-conscious reformulation common to Turkish coinage of this transitional period.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH