Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Turkmenistan |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Left-facing effigy of President Saparmurat Niyazov, first President of Turkmenistan (1991–2006), portrayed in civilian dress with a draped collar, rendered in moderate relief. The portrait is set within the central field, framed below by a decorative wreath-style border incorporating stylized foliate ornaments. The circular legend surrounding the effigy reads in Latin script: SAPARMYRAT NYÝAZOW TÜRKMENISTANYÑ ILKINJI PREZIDENTI. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | SAPARMYRAT NYÝAZOW TÜRKMENISTANYÑ ILKINJI PREZIDENTI (Translation: Saparmurat Niyazov the first President of Turkmenistan) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung |
The 1999 1000 Manat appeared just eight years after Turkmenistan's independence from the Soviet Union, during a period when the country's monetary system was still finding its footing. President Niyazov's government had introduced the manat in 1993 to replace the Soviet ruble at a rate of 2 rubles per manat, but chronic inflation quickly eroded lower denominations into irrelevance — a coin denominated at 1000 units was already a practical necessity within a few years of the currency's debut.