Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1000 Rupees Dated Reverse, no Rupee Symbol

Đơn vị phát hành Reserve Bank of India
Năm 2005-2012
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Kích thước 177 × 73 mm
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà in Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà thiết kế Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The reverse carries a composite vignette illustrating India's achievements in science and technology, including symbolic imagery of agrarian advancement, information technology, space exploration, metallurgy, mining, and petroleum refining. The denomination '1000' appears at upper left and right, with the year of printing at lower right. Inscriptions in Hindi and English are rendered against a multicolour guilloche underprint in shades of rose, ochre, and green.
Chữ khắc mặt sau भारतीय रिज़र्व बैंक
RESERVE BANK OF INDIA
एक हज़ार रुपये
ONE THOUSAND RUPEES
Chữ ký Đăng nhập để xem chi tiết
Loại bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Biến thể P#100a - 2005 without plate letter
P#100b - 2005 plate letter R
P#100c - 2006 without plate letter
P#100d - 2006 plate letter L
P#100e - 2006 plate letter R
P#100f - 2007 without plate letter
P#100g - 2007 plate letter L
P#100h - 2007 plate letter R
P#100i - 2008 signature: Reddy without plate letter
P#100j - 2008 signature: Reddy plate letter L
P#100k - 2008 signature: Reddy plate letter R
P#100l - 2008 signature: Subbarao without plate letter
P#100m - 2009 without plate letter
P#100n - 2009 plate letter L
P#100o - 2009 plate letter: R
P#100p - 2010 without plate letter
P#100q - 2010 plate letter L
P#100r - 2010 plate letter R
P#100t - 2011 without plate letter
P#100u - 2011 plate letter L
P#100v - 2011 plate letter R
P#100w - 2012 plate letter L
Ghi chú Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH