Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Banque Centrale des États de l'Afrique de l'Ouest (BCEAO) |
|---|---|
| Năm | 1965-2023 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features the denomination '5 F.' in large numerals at center, superimposed over a stylized African tribal mask rendered in relief — a design element characteristic of West African artistic tradition. The legend 'BANQUE CENTRALE' curves along the upper periphery, while 'ETATS DE L'AFRIQUE DE L'OUEST' arcs along the lower periphery, both inscribed in raised Latin capitals. The overall composition is set within a plain round field with a well-defined raised rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE CENTRALE 5 F. ETATS DE L'AFRIQUE DE L'OUEST |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1965 - - 12,510,000 1967 - - 6,510,000 1968 - - 6,000,000 1969 - - 8,000,000 1970 - - 10,005,000 1971 - - 10,005,000 1972 - - 5,010,000 1973 - - 6,000,000 1974 - - 13,326,000 1975 - - 16,890,000 1976 - - 20,010,000 1977 - - 22,000,000 1978 - - 39,800,000 1979 - - 11,000,000 1980 - - 18,000,000 1981 - - 18,000,000 1982 - - 25,000,000 1984 - - 31,620,000 1985 - - 16,000,000 1986 - - 8,000,000 1987 - - 26,500,000 1989 - - 44,500,000 1990 - - 20,000,000 1991 - - 19,000,000 1992 - - 9,000,000 1993 - - 6,500,000 1994 - - 8,500,000 1995 - - 11,500,000 1996 - - 21,500,000 1997 - - 18,060,000 1999 - - 54,930,000 2000 - - 2,550,000 2001 - - 8,000,000 2002 - - 20,000,000 2003 - - 6,000,000 2004 - - 2,800,000 2005 - - 2006 - - 2007 - - 2008 - - 2009 - - 2010 - - 2011 - - 2012 - - 2013 - - 2014 - - 2015 - - 2016 - - 2017 - - 2018 - - 2019 - - 2020 - - 2021 - - 2022 - - 2023 - - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |