Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Danish Mint (Den Kongelige Mønt) |
|---|---|
| Năm | 1950-1964 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Harald Salomon |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1950 N♥;S - KM#843.1 - 656,989 1951 N♥;S - KM#843.1 (slant 5) - 1,858,091 1951 N♥;S - KM#843.1 (straight 5) - 1952 N♥;S - KM#843.1 - 3,562,286 1953 N♥;S - KM#843.1 - 5,944,297 1954 N♥;S - KM#843.1 - 3,060,203 1955 N♥;S - KM#843.1 - 2,313,991 1956 C♥;S - KM#843.2 - 5,887,938 1957 C♥;S - KM#843.2 - 8,606,231 1958 C♥;S - KM#843.2 - 9,598,158 1959 C♥;S - KM#843.2 - 6,110,278 1960 C♥;S - KM#843.2 - 11,799,585 1961 C♥;S - KM#843.2 - 8,995,127 1962 C♥;S - KM#843.2 - 9,729,220 1963 C♥;S - KM#843.2 - 8,980,040 1964 C♥;S - KM#843.2 - 6,737,873 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |