Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Turkmenistan |
|---|---|
| Năm | 1999-2000 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | 1 January 2010 |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | TÜRKMENISTANYŇ MERKEZI BANKY ŞU BANKNOT TÖLEGLERIŇ ÄHLI GÖRNÜŞLERI ÜÇIN ÝÖREÝÄR BÄŞ MÜŇ MANAT (Translation: Central Bank of Turkmenistan, This banknote is valid for all types of payments, Five Thousand Manat) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Biến thể | P#12a - 1999 P#12b - 2000 |
| Ghi chú |
Turkmenistan's first banknote series, introduced after independence from the Soviet Union in 1993, carried portraits of Saparmurat Niyazov — "Turkmenbashi" — on every denomination. By the time this high-value note entered circulation in 1999–2000, Niyazov's cult of personality had become one of the most extreme in the post-Soviet world, and the currency itself functioned partly as a political tool, reinforcing his image in daily transactions.
The manat suffered severe inflation throughout the 1990s, which is precisely why a 5000-manat note existed at all. A watermark-only security profile on a high denomination was thin protection by that point, and counterfeiting was a documented concern across the series.