Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bolivia |
|---|---|
| Năm | 1859-1863 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 2.2 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Left-facing portrait bust of Simón Bolívar, rendered in a classical neoclassical style, occupying the central field. The liberator's name BOLIVAR is inscribed beneath the bust. A curved peripheral legend reading LIBRE POR LA CONSTITUCION arcs around the upper portion of the coin. The weight designation 400 Gs appears in the lower reverse field, with minor legend variations existing across the different die varieties of this issue. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | LIBRE POR LA CONSTITUCION BOLIVAR • 400 Gs • (Translation: Free by the Constitution Bolivar 400 grains (old weight measure, corresponding to 20 grams.)) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1859 PTS F.J. - KM#138.3 (Reverse `PESO 400 Gs`) - 1859 PTS FJ - KM#138.1 (Reverse `Po 400Gs`) - 1859 PTS FJ - KM#138.2 (Reverse `PESO/Po400 Gs`) - 1859 PTS FJ - KM#138.3 (Reverse `PESO 400 Gs`) - 1859 PTS FJ - KM#138.4 (Reverse `400.Gs.`) - 1859 PTS FJ - KM#138.6 (Reverse `400 Gs`) - 1860 PTS FJ - KM#138.5 (Reverse `Po400Gs`) - 1860 PTS FJ - KM#138.6 (Reverse `400 Gs`) - 1861 PTS FJ - KM#138.6 (Reverse `400 Gs`; inverted `A` for `V` in `BOLIVAR`) - 1861 PTS FJ - KM#138.6 (Reverse `400 Gs`) - 1862 PTS FJ - KM#138.6 (Reverse `400 Gs`) overdate variety exists - 1862 PTS FP - KM#138.6 (Reverse `400 Gs`) - 1863 PTS FP - KM#138.6 (Reverse `400 Gs`; error `REPUBLICA BOLIVANA`) - 1863 PTS FP - KM#138.6 (Reverse `400 Gs`) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |