Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Parthian Empire |
|---|---|
| Năm | 2 BC - 4 AD |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Beardless archer, identified as the dynastic Arsacid hero, seated right upon a throne and attired in a bashlyk headdress and royal cloak, holding a bow in the right hand. The Greek letter Δ appears in the field behind the archer, and below the bow is a blundered seven-line Greek inscription rendered in a debased, largely illegible script typical of late Parthian coinage. Mint control marks appear behind the archer and vary by issue. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (2 BC - 4 AD) - Kangavar mint / K behind archer (Sellwood 56.6-13 variant) - ND (2 BC - 4 AD) - Kangavar mint / retrograde K behind archer (Sellwood 56.6-13 variant) - ND (2 BC - 4 AD) - Mithradatkart mint (Sellwood 56.6) - ND (2 BC - 4 AD) - Mithradatkart mint / behind archer, fire altar (Sellwood 56.13) - ND (2 BC - 4 AD) - Mithradatkart mint / behind archer, fire altar with star above (Sellwood 56.13 variant) - ND (2 BC - 4 AD) - Mithradatkart mint / Greek letter Ι (Sellwood 56.9) - ND (2 BC - 4 AD) - Mithradatkart mint / Greek letter Ο (Sellwood 56.10) - ND (2 BC - 4 AD) - Mithradatkart mint / Greek letter Τ (Sellwood 56.8) - ND (2 BC - 4 AD) - Mithradatkart mint / star (as a + mark) behind archer (Sellwood 56.7 variant) - ND (2 BC - 4 AD) - Mithradatkart mint / star behind archer (Sellwood 56.7) - ND (2 BC - 4 AD) - Mithradatkart mint / Δ behind archer (Sellwood 56.6-13 variant) - ND (2 BC - 4 AD) - Nisa mint / Greek letters ΝΙ (Sellwood 56.14) - ND (2 BC - 4 AD) - Nisa mint / Greek letters ΝΙ (where Ν is retrograde) (Sellwood 56.14 variant) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |