Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Banque Centrale de Mauritanie |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Ouguiya (1 MRO) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse bears the Mauritanian national emblem at center, featuring a crescent and star flanked by sprigs, with the Arabic denomination '١ أوقية' (1 Ouguiya) prominently displayed in the central field. The Hijri year '١٣٩٣' (1393 AH) appears within the design, while the circular Arabic legend 'البنك المركزي الموريتاني' (Central Bank of Mauritania) runs along the outer border, completing the inscription. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung |
Mauritania's first post-independence coinage was issued following the country's departure from the West African CFA franc zone in 1973, when the ouguiya replaced the CFA franc at a rate of 1 ouguiya to 5 francs. This particular variety omits the Arabic word واحدة ("one") from the denomination inscription — a die anomaly or deliberate revision that distinguishes it from the standard KM#2 type and accounts for the separate catalog listing under the same KM number.