Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

30 000 Manat Product Cheque

Đơn vị phát hành Vahid Xeyriyyə Cəmiyyəti (Vahid Charitable Society)
Năm 1994
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 30 000 Manat (30 000 AZM)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Kích thước Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà in Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà thiết kế Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước OTUZ MİN MANAT
30 000
VAHİD XEYRİYYƏ CƏMİYYƏTİ
HACI ZEYNALABDİN TAĞİYEV
1838
1924
PREZİDENT
Haci Hüseynağa
VAHİD XEYRİYYƏ CƏMİYYƏTİ
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau İXTİSAQ QƏBZİ
VAHİD XEYRİYYƏ CƏMİYYƏTİ
30 000
BAKI
OTUZ MİN MANAT
1994
Chữ ký Đăng nhập để xem chi tiết
Loại bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Biến thể Đăng nhập để xem chi tiết
Ghi chú

Vahid Xeyriyyə Cəmiyyəti — the Vahid Charitable Society — issued product cheques during the acute consumer goods shortages of the early post-Soviet period in Azerbaijan. These were not banknotes in any central bank sense but quasi-monetary vouchers, circulating locally as entitlement instruments redeemable against specific goods rather than cash. The 1994 date places this squarely in Azerbaijan's most turbulent monetary years, when the manat itself had only just replaced the Russian ruble and hyperinflation was eroding purchasing power fast enough that 30,000 units represented a meaningful face value for only a short window.

The single signatory, Haci Hüseynağa, identifies this as the product of a small, religiously inflected charitable organization — "Haci" denoting a completed Hajj pilgrimage.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH